"fathers" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của "cha", chỉ các người đàn ông làm cha hoặc chăm sóc, nuôi dạy con.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp thường dùng “bố”, còn "những người cha" trang trọng và chung hơn. Thường gặp trong các cụm như ‘fathers and sons’, ‘Father’s Day’.
Examples
Many fathers cook dinner for their families.
Nhiều **người cha** nấu bữa tối cho gia đình mình.
The fathers waited outside the school.
Các **người cha** đứng chờ bên ngoài trường học.
Some fathers stay home with the children.
Một số **người cha** ở nhà chăm sóc con cái.
A lot of new fathers feel nervous at first, and that's completely normal.
Nhiều **người cha** mới cảm thấy lo lắng lúc đầu, điều đó hoàn toàn bình thường.
The park was full of fathers pushing strollers on Sunday morning.
Sáng chủ nhật, công viên đầy những **người cha** đẩy xe nôi.
The support group is open to single mothers and fathers alike.
Nhóm hỗ trợ này dành cho cả các bà mẹ đơn thân và **người cha**.