Type any word!

"father" in Vietnamese

cha

Definition

Người đàn ông là cha của con mình hoặc là người chăm sóc, lãnh đạo gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

'cha' phù hợp cả trong hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Có thể gặp trong từ như 'người cha nuôi', 'ông nội', 'chức làm cha'. 'bố', 'ba' thân mật hơn.

Examples

My father works in a bank.

**Cha** tôi làm việc ở ngân hàng.

She called her father to ask for advice.

Cô ấy đã gọi cho **cha** để xin lời khuyên.

The father and son went to the park.

**Cha** và con trai đã cùng đến công viên.

My father always gives the best advice when I'm confused.

Khi tôi bối rối, **cha** tôi luôn cho lời khuyên tốt nhất.

That man is the father of three children.

Người đàn ông đó là **cha** của ba đứa trẻ.

I called my father last night to wish him happy birthday.

Tối qua tôi đã gọi cho **cha** để chúc mừng sinh nhật ông ấy.