"fastest" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh nhất của 'nhanh'; chỉ người hoặc vật có tốc độ lớn nhất so với những đối tượng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhanh nhất' chỉ dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên. Thường dùng trong thể thao, công nghệ hay so sánh nói chung; không dùng cho thức ăn hoặc tần suất.
Examples
Cheetahs are the fastest land animals.
Báo gêpa là loài động vật trên cạn **nhanh nhất**.
She finished the test the fastest in her class.
Cô ấy hoàn thành bài kiểm tra **nhanh nhất** lớp.
This is the fastest train in the country.
Đây là tàu **nhanh nhất** trong cả nước.
Who do you think will be the fastest in tomorrow's race?
Bạn nghĩ ai sẽ là người **nhanh nhất** trong cuộc đua ngày mai?
That was the fastest internet connection I've ever used.
Đó là kết nối internet **nhanh nhất** tôi từng sử dụng.
If you want to get there on time, you should take the fastest route.
Nếu bạn muốn đến kịp, hãy chọn tuyến đường **nhanh nhất**.