Введите любое слово!

"fastened" in Vietnamese

được càiđược buộcđược gắn chặt

Definition

Được nối, buộc hoặc giữ chặt bằng khuy, dây đai, khóa hay thiết bị cố định khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Hay miêu tả dây an toàn, quần áo, hoặc vật được cố định chắc chắn. Khác 'attached'; 'fastened' nghĩa là được giữ chặt hoặc đóng lại.

Examples

The door was fastened with a heavy lock.

Cánh cửa đã được **cài** bằng một ổ khóa nặng.

Make sure your seatbelt is fastened before driving.

Đảm bảo dây an toàn của bạn đã được **cài** trước khi lái xe.

Her necklace was fastened tightly around her neck.

Vòng cổ của cô ấy được **cài** chặt quanh cổ.

He noticed his shirt wasn't fastened all the way.

Anh ấy nhận ra áo sơ mi của mình chưa được **cài** hết.

The papers were fastened together with a clip.

Các tờ giấy được **kẹp lại** bằng một chiếc kẹp.

Everything was fastened down before the storm hit.

Mọi thứ đã được **buộc chặt** trước khi cơn bão đến.