"fasten" in Vietnamese
Definition
Gắn hoặc đóng một thứ gì đó thật chắc chắn, thường dùng nút, dây kéo, khóa hoặc thiết bị khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các vật cụ thể như quần áo, dây an toàn, nắp hộp. 'Fasten' trang trọng hơn 'đóng' hoặc 'gắn'. Không dùng theo nghĩa 'sửa chữa' như 'fix'.
Examples
Please fasten your seatbelt before takeoff.
Vui lòng **thắt** dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.
Can you help me fasten this button?
Bạn có thể giúp tôi **cài** cái nút này được không?
She fastened the lid tightly.
Cô ấy đã **đậy chặt** nắp lại.
Make sure to fasten your helmet before you ride.
Hãy nhớ **đội** và **thắt** chặt mũ bảo hiểm trước khi đi xe.
Could you fasten the strap a little tighter?
Bạn có thể **thắt** dây này chặt hơn một chút không?
He forgot to fasten his shoelaces and tripped.
Anh ấy quên **buộc** dây giày nên bị vấp ngã.