"fastball" in Vietnamese
Definition
Bóng nhanh là loại bóng được ném với tốc độ cao, thường đi thẳng, trong bóng chày hoặc bóng mềm. Thường dùng để làm khó người đánh bóng bằng tốc độ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fastball' chỉ dùng trong bối cảnh bóng chày hoặc bóng mềm. Có thể kết hợp với các từ như 'bóng nhanh cao', 'bóng nhanh chính giữa'. Không dùng cho các môn thể thao khác hoặc nghĩa khác.
Examples
The pitcher threw a fastball to start the game.
Người ném bóng đã ném một **bóng nhanh** để bắt đầu trận đấu.
A fastball is harder to hit than a slow ball.
**Bóng nhanh** khó đánh hơn bóng chậm.
He practiced his fastball every day after school.
Cậu ấy luyện tập **bóng nhanh** mỗi ngày sau giờ học.
That was the fastest fastball I’ve ever seen!
Đó là **bóng nhanh** nhanh nhất tôi từng thấy!
He fooled the batter with three straight fastballs.
Anh ấy đã đánh lừa người đánh bóng với ba cú **bóng nhanh** liên tiếp.
Hitters know he likes to throw a fastball on the first pitch.
Người đánh bóng biết anh ấy thích ném **bóng nhanh** ở cú ném đầu tiên.