"fashions" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những kiểu dáng, phong cách hoặc xu hướng được ưa chuộng vào một thời điểm nhất định, thường dùng cho thời trang nhưng cũng có thể chỉ phong cách khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho xu hướng quần áo, nhưng cũng có thể chỉ các phong cách thịnh hành trong âm nhạc, thiết kế hoặc hành vi. Cụm "the latest fashions" thường xuất hiện trong phong cách trang trọng hoặc trên báo chí.
Examples
The store sells the latest fashions for teenagers.
Cửa hàng bán các **mốt** mới nhất cho tuổi teen.
Old fashions often come back into style.
Những **mốt** cũ thường quay trở lại thành xu hướng.
She is interested in different fashions around the world.
Cô ấy quan tâm đến các **mốt** khác nhau trên thế giới.
Men’s fashions change just as much as women’s do these days.
Thời trang nam ngày nay thay đổi không kém thời trang nữ.
Not all new fashions are practical for everyday life.
Không phải **mốt** mới nào cũng phù hợp cho cuộc sống hằng ngày.
You don’t have to follow every trend—some fashions just aren’t for everyone.
Bạn không cần chạy theo mọi xu hướng—một số **mốt** không phù hợp với tất cả mọi người.