"fashion" in Vietnamese
Definition
Thời trang là kiểu dáng quần áo, diện mạo hoặc cách cư xử đang thịnh hành vào một thời điểm nhất định. Nó cũng chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề liên quan đến thiết kế và xu hướng quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'fashion' ở dạng không đếm được: 'Fashion thay đổi nhanh.' Các cụm phổ biến: 'fashion industry', 'fashion show', 'fashion designer'. 'In fashion' là đang thịnh hành; 'out of fashion' là đã lỗi mốt. Ngoài quần áo, từ này còn dùng cho phong cách hành động, thiết kế.
Examples
She loves fashion and reads style magazines every week.
Cô ấy yêu **thời trang** và đọc tạp chí phong cách mỗi tuần.
Black shoes never go out of fashion.
Giày đen không bao giờ lỗi **mốt**.
My sister wants to work in fashion.
Chị tôi muốn làm việc trong ngành **thời trang**.
I like her clothes, but I don't really follow fashion trends.
Tôi thích quần áo của cô ấy, nhưng thực ra tôi không theo xu hướng **thời trang**.
That kind of phone case was in fashion a few years ago.
Loại ốp điện thoại đó đã từng **thịnh hành** vài năm trước.
He talks about food in the same fashion that he talks about art.
Anh ấy nói về ẩm thực theo cách giống như cách anh ấy nói về nghệ thuật.