¡Escribe cualquier palabra!

"farthest" en Vietnamese

xa nhất

Definición

Chỉ người hoặc vật ở xa nhất so với những người hoặc vật khác, là cấp so sánh nhất của 'xa'.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Farthest' thường dùng cho khoảng cách thực tế, thường đi cùng 'the', ví dụ: 'the farthest point'.

Ejemplos

This is the farthest I have ever traveled from home.

Đây là lần tôi đi **xa nhất** khỏi nhà.

Who lives in the farthest house on this street?

Ai sống ở ngôi nhà **xa nhất** trên con phố này?

Jupiter is the farthest planet from the sun in the solar system visible to the naked eye.

Sao Mộc là hành tinh **xa nhất** trong hệ mặt trời có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Of all my friends, Lisa lives the farthest away.

Trong tất cả bạn bè của tôi, Lisa sống **xa nhất**.

Let's see who can throw the ball the farthest!

Xem ai ném bóng **xa nhất** nhé!

That’s the farthest I’ve ever had to walk for a bus!

Đó là quãng đường tôi từng phải đi bộ **xa nhất** để bắt xe buýt!