Type any word!

"farther" in Vietnamese

xa hơn

Definition

So sánh khi một vật ở xa hơn vật khác về khoảng cách vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'farther' chủ yếu dùng cho khoảng cách thực tế ('xa hơn'), không dùng cho nghĩa trừu tượng như 'progress'. Có thể dùng trong cụm: 'xa hơn nữa', 'đi xa hơn'.

Examples

The store is farther from here than the school.

Cửa hàng **xa hơn** từ đây so với trường học.

Can you throw the ball farther than me?

Bạn có thể ném bóng **xa hơn** tôi không?

The mountain looks farther away in the fog.

Ngọn núi trông **xa hơn** trong sương mù.

Let's walk a little farther before we stop for lunch.

Chúng ta hãy đi bộ **xa hơn** một chút trước khi nghỉ trưa.

If you look farther down the road, you’ll see the sign.

Nếu bạn nhìn **xa hơn** trên con đường, bạn sẽ thấy biển báo.

My house is just a bit farther up the hill.

Nhà tôi chỉ cách **xa hơn** một chút lên dốc.