Type any word!

"fart" in Vietnamese

đánh rắm

Definition

Khí thoát ra khỏi hậu môn từ cơ thể; đây là từ ngữ thân mật, đôi khi bị coi là thô.

Usage Notes (Vietnamese)

'đánh rắm' là từ dí dỏm, nói đùa trong giao tiếp thân mật; nói lịch sự nên dùng 'xì hơi'.

Examples

The baby farted and started to laugh.

Em bé **đánh rắm** rồi bật cười.

I think the dog farted in the car.

Tôi nghĩ con chó đã **đánh rắm** trong xe.

That fart smelled really bad.

Cái **đánh rắm** đó cực kỳ hôi.

Whoever farted, please open a window.

Ai vừa **đánh rắm** thì làm ơn mở cửa sổ ra.

He tried to cough so no one would hear him fart.

Anh ấy cố gắng ho để không ai nghe thấy anh **đánh rắm**.

We were trying to be serious, and then Mike farted.

Chúng tôi đang cố nghiêm túc thì Mike lại **đánh rắm**.