"fart" in Vietnamese
đánh rắm
Definition
Khí thoát ra khỏi hậu môn từ cơ thể; đây là từ ngữ thân mật, đôi khi bị coi là thô.
Usage Notes (Vietnamese)
'đánh rắm' là từ dí dỏm, nói đùa trong giao tiếp thân mật; nói lịch sự nên dùng 'xì hơi'.
Examples
The baby farted and started to laugh.
Em bé **đánh rắm** rồi bật cười.
I think the dog farted in the car.
Tôi nghĩ con chó đã **đánh rắm** trong xe.
That fart smelled really bad.
Cái **đánh rắm** đó cực kỳ hôi.
Whoever farted, please open a window.
Ai vừa **đánh rắm** thì làm ơn mở cửa sổ ra.
He tried to cough so no one would hear him fart.
Anh ấy cố gắng ho để không ai nghe thấy anh **đánh rắm**.
We were trying to be serious, and then Mike farted.
Chúng tôi đang cố nghiêm túc thì Mike lại **đánh rắm**.