Type any word!

"farms" in Vietnamese

trang trại

Definition

Nơi diện tích đất được dùng để trồng cây hoặc nuôi động vật, chủ yếu để làm thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

'farms' là dạng số nhiều của 'farm', dùng khi nói về nhiều trang trại. Hay kết hợp như: 'trang trại bò sữa', 'trang trại hữu cơ'. Không dùng cho sản phẩm nông trại.

Examples

Many farms in this area grow corn.

Nhiều **trang trại** ở khu vực này trồng ngô.

Some farms have cows and chickens.

Một số **trang trại** nuôi bò và gà.

People work hard on farms every day.

Mọi người làm việc vất vả trên các **trang trại** mỗi ngày.

Organic farms are becoming more popular these days.

Các **trang trại** hữu cơ ngày nay càng trở nên phổ biến.

My grandparents used to own two farms before they retired.

Ông bà tôi từng sở hữu hai **trang trại** trước khi nghỉ hưu.

Some of the biggest dairy farms are in the north of the country.

Một số **trang trại** bò sữa lớn nhất nằm ở phía bắc đất nước.