Type any word!

"farmhouse" in Vietnamese

nhà nông trại

Definition

Nhà nông trại là ngôi nhà nằm trong khuôn viên trang trại, nơi người làm nông và gia đình họ sinh sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'farmhouse' chỉ dùng cho nhà nằm trong khuôn viên trang trại còn đang hoạt động, không phải bất cứ nhà quê nào. Những cụm như 'farmhouse cổ', 'farmhouse kiểu đá', 'bếp kiểu farmhouse' rất phổ biến. Phân biệt với 'barn' (chuồng hoặc kho dụng cụ).

Examples

The family lives in a big farmhouse.

Gia đình sống trong một **nhà nông trại** lớn.

We visited an old farmhouse last summer.

Chúng tôi đã ghé thăm một **nhà nông trại** cũ mùa hè trước.

The farmhouse is surrounded by fields.

**Nhà nông trại** được bao quanh bởi những cánh đồng.

They renovated the old farmhouse into a cozy vacation home.

Họ đã cải tạo **nhà nông trại** cũ thành một ngôi nhà nghỉ ấm cúng.

You can see horses grazing near the farmhouse every morning.

Sáng nào bạn cũng có thể thấy ngựa gặm cỏ gần **nhà nông trại**.

The kitchen has that warm, farmhouse style everyone loves.

Nhà bếp có phong cách **nhà nông trại** ấm áp mà ai cũng thích.