Type any word!

"farmers" in Vietnamese

nông dân

Definition

Những người trồng trọt hoặc chăn nuôi gia súc để làm thực phẩm và các sản phẩm khác, thường làm việc trên các trang trại.

Usage Notes (Vietnamese)

‘nông dân’ dùng cho cả người trồng trọt và chăn nuôi. Thường gặp trong cụm ‘nông dân nhỏ’, ‘nông dân địa phương’, ‘nông dân sữa’.

Examples

Many farmers wake up early to work in the fields.

Nhiều **nông dân** dậy sớm để làm việc ngoài đồng.

The farmers planted corn and wheat this year.

Năm nay, **nông dân** đã trồng ngô và lúa mì.

Small farmers sell their products at the market.

Các **nông dân nhỏ** bán sản phẩm của mình tại chợ.

Local farmers are facing challenges because of the drought.

Các **nông dân địa phương** đang gặp khó khăn vì hạn hán.

Many young people are choosing to become farmers these days.

Ngày nay, nhiều người trẻ chọn trở thành **nông dân**.

Without hardworking farmers, we wouldn't have fresh food on our tables.

Nếu không có **nông dân** chăm chỉ, chúng ta sẽ không có thực phẩm tươi trên bàn.