Введите любое слово!

"farm" in Vietnamese

nông trạitrang trại

Definition

Nông trại là khu đất dùng để trồng trọt hoặc chăn nuôi gia súc, cũng có thể chỉ doanh nghiệp và các công trình liên quan đến nông nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ như 'on a farm' chỉ vị trí tại nông trại, 'farm animals' là vật nuôi trong nông trại. 'Farm' chủ yếu là danh từ nhưng cũng dùng làm động từ.

Examples

My grandparents live on a farm.

Ông bà của tôi sống ở **nông trại**.

They have cows and chickens on the farm.

Họ nuôi bò và gà ở **nông trại**.

We visited a small farm last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã thăm một **nông trại** nhỏ.

He grew up on a farm, so he knows how to fix almost anything.

Anh ấy lớn lên ở **nông trại**, nên biết sửa gần như mọi thứ.

Running a farm is harder than it looks.

Quản lý một **nông trại** khó hơn bạn nghĩ.

After years in the city, she dreams of buying a farm and living more quietly.

Sau nhiều năm sống ở thành phố, cô ấy mơ mua một **nông trại** để sống yên tĩnh hơn.