Type any word!

"farewell" in Vietnamese

chia taybuổi tiễn biệt

Definition

Từ này chỉ lời nói hoặc hành động khi bạn chia tay ai đó, nhất là khi lâu mới gặp lại. Thường mang tính trang trọng hoặc cảm xúc hơn so với nói 'tạm biệt' thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm: 'farewell party' (tiệc chia tay), 'farewell speech' (bài phát biểu chia tay), 'bid farewell to'. Dùng 'Farewell!' một mình nghe trang trọng, không dùng hàng ngày.

Examples

We had a farewell dinner for our teacher.

Chúng tôi đã tổ chức một bữa tối **chia tay** cho thầy giáo.

She gave him a sad farewell at the station.

Cô ấy đã **chia tay** anh ấy đầy buồn bã ở nhà ga.

The letter ended with the word farewell.

Bức thư kết thúc bằng từ "**chia tay**".

We should grab coffee before your farewell next week.

Chúng ta nên đi uống cà phê trước khi bạn **chia tay** vào tuần sau.

He stood up and said, "Farewell, my friends."

Anh ấy đứng dậy và nói: "**Tạm biệt**, các bạn của tôi."

It was hard to bid farewell to the city we called home.

Rất khó để **chia tay** thành phố mà chúng tôi từng gọi là nhà.