"fare" em Indonesian
Definição
Số tiền bạn phải trả để đi các phương tiện giao thông công cộng, taxi hoặc máy bay.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng cho giao thông: 'bus fare', 'train fare', 'taxi fare'. 'Fare' dùng để chỉ giá vé phương tiện di chuyển, phân biệt với 'price'. Dùng 'fare' như động từ là cách nói trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Exemplos
The bus fare is two dollars.
**Giá vé** xe buýt là hai đô la.
I paid the taxi fare in cash.
Tôi đã trả **tiền vé** taxi bằng tiền mặt.
Children under five ride for half fare.
Trẻ em dưới năm tuổi đi với **nửa giá vé**.
Train fares have gone up again this year.
**Giá vé** tàu lại tăng trong năm nay.
I checked the website, and the fare was cheaper at night.
Tôi kiểm tra trên trang web và **giá vé** vào ban đêm rẻ hơn.
How did your team fare in the finals?
Đội của bạn **thể hiện** ra sao ở trận chung kết?