"fantasized" in Vietnamese
Definition
Bạn hình dung ra điều mình mong ước hoặc mơ đến, thường là những điều khó xảy ra hoặc không thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'about', nói đến những ước mơ, viễn cảnh khó thành hiện thực. Không dùng cho kế hoạch thực tế.
Examples
As a child, I fantasized about flying like a bird.
Khi còn nhỏ, tôi đã từng **tưởng tượng** mình bay như chim.
She fantasized about becoming a famous singer.
Cô ấy **tưởng tượng** mình trở thành ca sĩ nổi tiếng.
They often fantasized about living on a tropical island.
Họ thường xuyên **tưởng tượng** về việc sống trên một hòn đảo nhiệt đới.
I fantasized about quitting my job and traveling the world.
Tôi **tưởng tượng** bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.
He fantasized about winning the lottery and buying a mansion.
Anh ấy **tưởng tượng** trúng xổ số và mua một biệt thự.
We all have fantasized about things that will probably never happen.
Tất cả chúng ta đều từng **tưởng tượng** về những điều có lẽ sẽ chẳng bao giờ xảy ra.