Type any word!

"fantasia" in Vietnamese

fantasia

Definition

'Fantasia' là một thể loại tác phẩm âm nhạc có hình thức tự do, chú trọng vào sự sáng tạo và không tuân theo quy tắc chặt chẽ. Đôi khi cũng chỉ những điều do trí tưởng tượng tạo ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fantasia' chủ yếu dùng trong lĩnh vực nhạc cổ điển, hiếm khi chỉ tưởng tượng thông thường. Để nói về trí tưởng tượng nói chung, dùng 'fantasy'.

Examples

The pianist played a beautiful fantasia at the concert.

Nghệ sĩ piano đã biểu diễn một bản **fantasia** tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.

Mozart composed a famous fantasia in D minor.

Mozart đã sáng tác một bản **fantasia** nổi tiếng ở cung Rê thứ.

A fantasia lets the composer use their imagination freely.

Một bản **fantasia** cho phép nhà soạn nhạc thỏa sức sáng tạo.

Disney's movie "Fantasia" is filled with creative music and animation.

Bộ phim "**Fantasia**" của Disney tràn ngập âm nhạc và hoạt hình sáng tạo.

You don’t see a fantasia on every concert program—it’s something special.

Không phải chương trình hòa nhạc nào cũng có **fantasia**—đó là điều đặc biệt.

Her new piece is more like a fantasia than a traditional sonata—it's wild and unpredictable.

Tác phẩm mới của cô ấy giống **fantasia** hơn là sonata truyền thống—nó hoang dã và khó đoán.