"fanny" in Vietnamese
Definition
'Fanny' trong tiếng Anh Mỹ chỉ mông, thường được dùng thân mật. Còn trong tiếng Anh Anh, từ này ám chỉ bộ phận sinh dục nữ và mang tính tục tĩu nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fanny' có thể dùng hài hước, thân mật ở Mỹ, nhưng ở Anh thì tương đối thô tục. Nên cẩn thận khi nhắc từ này ở các tình huống khác nhau.
Examples
I fell and landed on my fanny.
Tôi bị ngã và tiếp đất bằng **mông**.
She wore a funny fanny pack.
Cô ấy đeo một chiếc **túi đeo hông** rất vui nhộn.
The child slipped and sat down on his fanny.
Đứa bé bị trượt ngã và ngồi xuống bằng **mông**.
Sit on your fanny and relax for a while.
Ngồi xuống **mông** và thư giãn chút đi.
Don’t just sit there on your fanny—help us clean up!
Đừng chỉ ngồi trên **mông** như thế—giúp chúng tôi dọn dẹp đi!
My grandma still calls it a fanny instead of 'butt'.
Bà tôi vẫn gọi nó là '**mông**' chứ không phải 'butt'.