¡Escribe cualquier palabra!

"fang" en Vietnamese

nanh

Definición

Nanh là chiếc răng dài và sắc nhọn của động vật như rắn, chó hoặc sói dùng để cắn và bắt mồi. Cũng thường xuất hiện trong truyện về ma cà rồng.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Nanh’ chủ yếu nói về răng nanh dài, sắc để săn mồi hoặc phòng vệ ở động vật ăn thịt hoặc sinh vật huyền thoại như ma cà rồng. Đừng nhầm với 'canine' (răng người) hay 'móng vuốt' ('claw').

Ejemplos

The snake showed its sharp fang before biting.

Con rắn phô ra **nanh** sắc nhọn trước khi cắn.

A wolf's fang can be very dangerous.

**Nanh** của sói có thể rất nguy hiểm.

Vampires in stories always have sharp fangs.

Ma cà rồng trong truyện luôn có những **nanh** sắc nhọn.

The dog bared its fangs to warn the stranger.

Con chó nhe **nanh** để cảnh báo người lạ.

You could see the snake's fangs glinting in the sunlight.

Bạn có thể thấy **nanh** của con rắn lấp lánh dưới ánh nắng.

He wore a necklace with a tiger's fang as a lucky charm.

Anh ấy đeo vòng cổ có **nanh** hổ để lấy may.