Type any word!

"fanatic" in Vietnamese

người cuồng tínkẻ cuồng nhiệt

Definition

Người cuồng tín là người có sự nhiệt tình hoặc tận tụy quá mức và thường không hợp lý với một điều gì đó như tôn giáo, sở thích hoặc đội thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người cuồng tín’ thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ai đó quá đam mê đến mức mất lý trí. Sử dụng thận trọng khi nói về đam mê của người khác.

Examples

He is a fanatic about football.

Anh ấy là một **người cuồng tín** về bóng đá.

A religious fanatic can be very dangerous.

Một **người cuồng tín** tôn giáo có thể rất nguy hiểm.

The museum is full of art fanatics.

Bảo tàng đầy những **người cuồng nhiệt** với nghệ thuật.

Online arguments often turn heated when political fanatics get involved.

Tranh luận trực tuyến thường trở nên căng thẳng khi các **fan cuồng** chính trị tham gia.

My uncle is a total baseball fanatic—he never misses a game.

Chú tôi là một **fan cuồng** bóng chày thực thụ—ông ấy không bao giờ bỏ lỡ trận nào.

She's a fitness fanatic—the gym is like her second home.

Cô ấy là một **người cuồng** thể hình—phòng tập như ngôi nhà thứ hai của cô.