"fan" in Vietnamese
Definition
Người hâm mộ là người rất yêu thích và ủng hộ ca sĩ, đội thể thao, bộ phim hoặc một điều gì đó nổi tiếng. Quạt là thiết bị dùng để làm mát bằng cách tạo ra luồng gió.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người hâm mộ' thường đi sau với từ 'của' để chỉ đối tượng yêu thích, như 'người hâm mộ của bóng đá'. 'Quạt' dùng cho thiết bị làm mát; tùy ngữ cảnh để biết nghĩa.
Examples
My sister is a big fan of this singer.
Chị gái tôi là một **người hâm mộ** lớn của ca sĩ này.
Please turn on the fan.
Làm ơn bật **quạt** lên.
He is not a fan of spicy food.
Anh ấy không phải là **người hâm mộ** món ăn cay.
I've been a fan of hers since high school.
Tôi đã là **người hâm mộ** của cô ấy từ hồi cấp ba.
Can you move the fan a little this way?
Bạn có thể di chuyển **quạt** này sang phía này một chút không?
To be honest, I'm not a huge fan of that idea.
Thật lòng mà nói, tôi không phải là **người hâm mộ** lớn của ý tưởng đó.