"famously" بـVietnamese
التعريف
Theo cách mà rất nhiều người biết đến, thường do nhiều người bàn tán; dùng để chỉ điều hoặc người nổi tiếng vì một lý do cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh một sự thật nổi tiếng, như 'famously known as', 'famously said'. Thường bổ sung rằng chi tiết này ai cũng biết.
أمثلة
Einstein famously had wild hair.
Einstein **nổi tiếng là** người có mái tóc bù xù.
Shakespeare famously wrote many plays.
Shakespeare **nổi tiếng là** đã viết nhiều vở kịch.
The Mona Lisa is famously mysterious.
Bức Mona Lisa **nổi tiếng là** bí ẩn.
That actor famously forgot his lines on stage.
Nam diễn viên đó **nổi tiếng là** từng quên lời thoại trên sân khấu.
Apple famously started in a garage.
Apple **nổi tiếng là** khởi đầu từ trong gara.
She famously turned down the movie role everyone wanted.
Cô ấy **nổi tiếng là** đã từ chối vai diễn mà ai cũng muốn.