"famished" in Vietnamese
Definition
Cực kỳ đói, cần ăn ngay vì rất lâu chưa được ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Famished' là từ cường điệu, thường dùng trong giao tiếp để nhấn mạnh mình đang rất đói, không dùng cho trường hợp đói tới mức nguy hiểm thật sự.
Examples
I'm famished after skipping lunch.
Bỏ bữa trưa nên tôi **đói lả** luôn.
The children were famished when they came home.
Khi về đến nhà, bọn trẻ **đói lả** cả.
After the long hike, we were all famished.
Sau khi đi bộ đường dài, ai nấy cũng **đói lả**.
Do you want to order pizza? I'm absolutely famished!
Bạn có muốn gọi pizza không? Mình **đói lả** luôn rồi!
Let's eat now—I'm famished from all this work.
Ăn ngay đi—làm nhiều thế này mình **đói cồn cào** luôn.
By the time dinner was ready, everyone at the table was famished.
Đến khi bữa tối sẵn sàng, mọi người tại bàn đều **đói lả**.