"famine" in Vietnamese
Definition
Nạn đói là tình trạng khu vực thiếu lương thực nghiêm trọng, khiến nhiều người bị đói hoặc chết vì đói.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Nạn đói’ thường dùng trong ngữ cảnh báo chí, lịch sử hoặc viện trợ nhân đạo. Khác với ‘đói’ (cảm giác của một người), ‘nạn đói’ ám chỉ một khủng hoảng lớn tác động đến nhiều người. Thường gặp: 'chịu nạn đói', 'viện trợ nạn đói'.
Examples
The country suffered a terrible famine last year.
Năm ngoái, đất nước đã trải qua một **nạn đói** khủng khiếp.
Many people died because of the famine.
Nhiều người đã chết vì **nạn đói**.
The government sent food to help with the famine.
Chính phủ đã gửi lương thực để cứu trợ **nạn đói**.
After months without rain, a famine broke out across the region.
Sau nhiều tháng không mưa, **nạn đói** bùng phát trên khắp vùng.
International aid organizations are working to prevent another famine.
Các tổ chức cứu trợ quốc tế đang cố gắng ngăn chặn một **nạn đói** nữa.
Stories of the great famine have been passed down for generations.
Những câu chuyện về **nạn đói** lớn được truyền lại qua nhiều thế hệ.