"family" in Vietnamese
Definition
Nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc gắn bó thân thiết, thường sống cùng nhau và hỗ trợ lẫn nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gia đình' dùng cả trong văn nói lẫn văn viết; chú ý các từ ghép như 'gia đình hạt nhân' (bố mẹ và con cái) và 'gia đình mở rộng' (bao gồm họ hàng). Đừng nhầm với 'hộ gia đình', chỉ những người cùng sống chung mà không nhất thiết liên quan huyết thống.
Examples
I live with my family in a big house.
Tôi sống với **gia đình** mình trong một ngôi nhà lớn.
My family is very important to me.
**Gia đình** rất quan trọng với tôi.
She has a big family with many brothers and sisters.
Cô ấy có một **gia đình** lớn với nhiều anh chị em.
We're having a family dinner tonight to celebrate.
Tối nay chúng tôi tổ chức bữa tối **gia đình** để chúc mừng.
She always puts her family first, no matter what.
Cô ấy luôn đặt **gia đình** lên hàng đầu, dù bất cứ chuyện gì xảy ra.
We're trying to balance work and family life these days.
Những ngày này, chúng tôi đang cố cân bằng giữa công việc và cuộc sống **gia đình**.