Type any word!

"families" in Vietnamese

các gia đình

Definition

Từ này chỉ nhiều nhóm người có quan hệ huyết thống như cha mẹ, con cái, người thân. Nó cũng có thể chỉ nhóm liên kết với nhau theo cách tương tự, như 'họ ngôn ngữ' hay 'dòng sản phẩm'.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là dạng số nhiều của 'family', thường chỉ nhiều gia đình riêng biệt. Các cụm như 'families with children', 'family members', hay trong học thuật như 'language families' được dùng phổ biến.

Examples

Many families live on this street.

Nhiều **gia đình** sống trên con phố này.

The park is popular with families.

Công viên này được các **gia đình** yêu thích.

Some families eat dinner together every night.

Một số **gia đình** ăn tối cùng nhau mỗi tối.

The festival is designed for families with young kids.

Lễ hội này được thiết kế cho các **gia đình** có trẻ nhỏ.

During the holidays, a lot of families travel to see relatives.

Vào dịp lễ, nhiều **gia đình** đi thăm họ hàng.

These languages come from different families.

Những ngôn ngữ này thuộc về các **gia đình** khác nhau.