Type any word!

"famed" in Vietnamese

nổi tiếnglừng danh

Definition

Được nhiều người biết đến, thường vì điều gì đó đặc biệt hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Famed' mang tính trang trọng, văn chương hơn so với 'famous'. Thường đứng trước danh từ ('famed writer'). Hàm ý sự nổi tiếng được công nhận và tôn trọng.

Examples

The famed artist painted many beautiful pictures.

Người nghệ sĩ **nổi tiếng** đó đã vẽ nhiều bức tranh đẹp.

Paris is famed for its lights and romance.

Paris **nổi tiếng** với ánh đèn và sự lãng mạn.

This restaurant is famed for its seafood dishes.

Nhà hàng này **nổi tiếng** với các món hải sản.

She visited the famed gardens everyone talks about.

Cô ấy đã tham quan những khu vườn **nổi tiếng** mà ai cũng nhắc đến.

The chef became famed after winning a televised cooking competition.

Vị đầu bếp đó trở nên **nổi tiếng** sau khi thắng cuộc thi nấu ăn trên truyền hình.

That mountain range is famed for its breathtaking views and challenging trails.

Dãy núi đó **nổi tiếng** với những cảnh đẹp ngoạn mục và đường mòn thử thách.