"falafel" in Vietnamese
Definition
Falafel là món ăn Trung Đông làm từ đậu gà hoặc đậu fava xay nhuyễn, viên thành từng viên hoặc bánh rồi chiên giòn. Thường được ăn kèm bánh mì pita với rau và nước xốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Falafel' có thể dùng cho số ít hoặc số nhiều. Hay xuất hiện trong cụm từ như 'falafel sandwich', rất phổ biến với người ăn chay hoặc thuần chay.
Examples
I ate a falafel for lunch today.
Hôm nay tôi đã ăn một **falafel** vào bữa trưa.
They sell fresh falafel at the market.
Họ bán **falafel** tươi ở chợ.
A falafel sandwich is my favorite food.
Bánh mì kẹp **falafel** là món ăn yêu thích nhất của tôi.
Have you ever tried homemade falafel? It's so much better than store-bought.
Bạn đã từng thử **falafel** làm tại nhà chưa? Ngon hơn mua sẵn nhiều đấy.
We grabbed some falafel and hummus to eat in the park.
Chúng tôi mua một ít **falafel** và hummus để ăn ở công viên.
Every time I visit that city, I have to get falafel from my favorite street stand.
Mỗi lần ghé thành phố đó, tôi nhất định phải ăn **falafel** ở xe bán hàng yêu thích của mình.