Ketik kata apa saja!

"fake" in Vietnamese

giảgiả mạo

Definition

Một vật, hành động hoặc cảm xúc không thật nhưng trông giống như thật, thường nhằm mục đích lừa dối.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày: 'fake passport', 'fake smile', 'fake news'. Là động từ, 'fake' nghĩa là giả vờ hoặc làm giả: 'fake an injury'. Đừng nhầm lẫn với 'false', từ này thường dùng cho thông tin hoặc sự thật.

Examples

This watch is fake.

Chiếc đồng hồ này là **giả**.

He used a fake name.

Anh ấy đã dùng tên **giả**.

She tried to fake a smile.

Cô ấy đã cố **giả vờ** cười.

That email looked so real that I almost thought it wasn't fake.

Email đó nhìn y như thật nên tôi suýt tưởng nó không phải là **giả**.

He was faking being sick so he could skip work.

Anh ta đã **giả vờ** bị bệnh để trốn làm.

I can't stand people who act nice but are totally fake.

Tôi không chịu được những người giả vờ tử tế nhưng thực ra hoàn toàn là **giả**.