Tapez n'importe quel mot !

"faithfully" in Vietnamese

trung thànhtận tụychính xác

Definition

Làm việc một cách trung thành, tận tụy hoặc chính xác. Cũng thường được dùng làm lời kết trong thư trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong viết thư trang trọng ('Yours faithfully'). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng khi nhấn mạnh sự trung thành, chính xác hoặc tận tâm.

Examples

She completed her work faithfully every day.

Cô ấy hoàn thành công việc của mình **trung thành** mỗi ngày.

The dog waited faithfully for its owner.

Con chó đã **trung thành** đợi chủ về.

He copied the text faithfully from the book.

Anh ấy đã chép lại đoạn văn từ sách một cách **chính xác**.

She has served this company faithfully for over twenty years.

Cô ấy đã **tận tụy** làm việc cho công ty này hơn hai mươi năm.

I’ve tried to follow your instructions as faithfully as possible.

Tôi đã cố gắng làm theo hướng dẫn của bạn một cách **chính xác** hết mức có thể.

Yours faithfully, John Smith.

**Trân trọng**, John Smith.