Digite qualquer palavra!

"faithful" em Vietnamese

trung thànhtrung thực

Definição

'Faithful' dùng để chỉ người hoặc vật luôn trung thành, đáng tin cậy. Cũng có thể chỉ điều gì đó bám sát bản gốc, như một bản chuyển thể trung thực.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho lòng trung thành trong mối quan hệ, tình bạn, tôn giáo và thú cưng: 'a faithful friend', 'remain faithful'. Cũng dùng trong nghệ thuật: 'a faithful adaptation'. Nhấn mạnh sự cam kết sâu sắc hơn so với 'loyal'.

Exemplos

The dog was faithful to its owner.

Con chó rất **trung thành** với chủ của nó.

She stayed faithful to her husband.

Cô ấy luôn **trung thành** với chồng mình.

This movie is faithful to the book.

Bộ phim này **trung thực** với cuốn sách.

No matter what happened, he remained faithful to his values.

Dù chuyện gì xảy ra, anh ấy vẫn **trung thành** với giá trị của mình.

Fans wanted the series to be more faithful to the original story.

Người hâm mộ muốn loạt phim này **trung thực** hơn với câu chuyện gốc.

Through all those difficult years, she had one faithful friend by her side.

Suốt những năm khó khăn đó, cô chỉ có một người bạn **trung thành** bên cạnh.