"faith" in Vietnamese
Definition
Một sự tin tưởng mạnh mẽ vào ai đó, điều gì đó, hoặc tôn giáo dù không có bằng chứng đầy đủ. Cũng có thể chỉ sự tin rằng mọi việc sẽ diễn ra tốt đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng không đếm được để nói về niềm tin tôn giáo hoặc sự tin tưởng chung. Các cụm phổ biến: 'có niềm tin', 'mất niềm tin', 'giữ vững niềm tin'. Mạnh hơn 'sự tự tin' thông thường.
Examples
She has faith in her doctor.
Cô ấy có **niềm tin** vào bác sĩ của mình.
His faith helps him in hard times.
**Niềm tin** của anh ấy giúp anh vượt qua thời gian khó khăn.
I still have faith that we can win.
Tôi vẫn có **niềm tin** rằng chúng ta có thể thắng.
After all the delays, people started to lose faith in the project.
Sau tất cả các sự chậm trễ, mọi người bắt đầu mất **niềm tin** vào dự án.
My grandma's faith has always been a big part of her life.
**Đức tin** của bà tôi luôn là phần quan trọng trong cuộc đời bà.
I know things look bad right now, but try to keep the faith.
Tôi biết mọi thứ đang tệ, nhưng hãy cố giữ **niềm tin** nhé.