"fairy" in Vietnamese
Definition
Tiên là sinh vật nhỏ bé tưởng tượng, thường có cánh và phép thuật, xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc truyện thiếu nhi. Đôi khi cũng dùng để chỉ những sinh vật kỳ ảo trong văn hóa dân gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'fairy tale' (truyện cổ tích), 'tooth fairy' (bà tiên răng) hay 'fairy godmother' (bà tiên đỡ đầu) phổ biến trong truyện thiếu nhi hoặc văn hóa đại chúng. Không dùng trong tình huống khoa học hay nghiêm túc.
Examples
The little fairy lives in the garden.
**Tiên** nhỏ sống trong khu vườn.
My daughter loves every fairy in that book.
Con gái tôi thích mọi **tiên** trong cuốn sách đó.
She dressed like a fairy for the school play.
Cô ấy hóa trang thành **tiên** cho vở kịch ở trường.
That cottage looks like something out of a fairy tale.
Ngôi nhà đó trông như trong truyện cổ **tiên** vậy.
Don't worry, the tooth fairy will come tonight.
Đừng lo, **bà tiên răng** sẽ đến tối nay.
He isn't some fairy godmother who can fix everything.
Anh ấy đâu phải **bà tiên đỡ đầu** có thể giải quyết mọi chuyện.