Type any word!

"fairly" in Vietnamese

khácông bằng

Definition

Diễn tả mức độ vừa phải, không quá ít cũng không quá nhiều. Đôi khi còn có nghĩa là đối xử công bằng, hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với tính từ/trạng từ như 'fairly easy', 'fairly quickly', nghĩa là 'khá'. Nhẹ nhàng hơn 'very'. Không nhầm với 'fair' nghĩa là 'công bằng' hay 'màu nhạt'. Nghĩa công bằng dùng trong cụm như 'đối xử công bằng'.

Examples

The test was fairly easy.

Bài kiểm tra này **khá** dễ.

She speaks English fairly well.

Cô ấy nói tiếng Anh **khá** tốt.

The teacher treated everyone fairly.

Giáo viên đã đối xử với mọi người một cách **công bằng**.

I’m fairly sure I left my keys on the kitchen table.

Tôi **khá** chắc là tôi đã để chìa khóa trên bàn bếp.

The movie was fairly good, but I wouldn’t watch it again.

Bộ phim này **khá** hay, nhưng tôi sẽ không xem lại.

We got there fairly quickly because the roads were empty.

Đường vắng nên chúng tôi đến nơi **khá** nhanh.