Type any word!

"fairies" in Vietnamese

tiênnàng tiên

Definition

Tiên là những sinh vật nhỏ bé, tưởng tượng, thường có cánh và phép thuật. Họ xuất hiện trong truyện cổ tích và thường tinh nghịch, bí ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong truyện thiếu nhi, truyện cổ tích hoặc giả tưởng; 'tiên' khác với 'yêu tinh' hoặc 'ma', thường có cánh và phép thuật.

Examples

The story is about fairies who live in a magical forest.

Câu chuyện nói về những **tiên** sống trong khu rừng phép thuật.

Children often believe in fairies and make wishes to them.

Trẻ em thường tin vào **tiên** và ước điều ước với họ.

There are pictures of fairies on her bedroom wall.

Trên tường phòng ngủ của cô ấy có tranh **tiên**.

When I was little, I used to leave crumbs out for the fairies at night.

Khi còn nhỏ, tôi từng để vụn bánh cho **tiên** vào ban đêm.

People say that if you look carefully, you might just spot some fairies in the garden.

Người ta nói nếu nhìn kỹ, bạn có thể thấy một vài **tiên** trong vườn.

I love stories with magic, dragons, and, of course, mischievous fairies.

Tôi thích những câu chuyện có phép thuật, rồng và tất nhiên là những **tiên** nghịch ngợm.