"fairest" بـVietnamese
التعريف
'Fairest' dùng để chỉ người hoặc vật công bằng nhất, hoặc đẹp nhất (chủ yếu trong thơ văn, văn học cổ điển).
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngôn ngữ văn học, truyện cổ tích với kiểu 'the fairest of them all'. Đối với nói chuyện hàng ngày, dùng 'công bằng nhất' hoặc 'đẹp nhất' sẽ tự nhiên hơn. 'Fair' cũng có thể chỉ về ngoại hình.
أمثلة
She is the fairest judge in the city.
Cô ấy là vị thẩm phán **công bằng nhất** ở thành phố.
This is the fairest way to decide.
Đây là cách **công bằng nhất** để quyết định.
Snow White was the fairest in the land.
Bạch Tuyết là người **đẹp nhất** ở vương quốc.
Out of all my friends, Jenna is the fairest when it comes to listening to both sides.
Trong tất cả bạn của tôi, Jenna là người **công bằng nhất** khi lắng nghe cả hai phía.
That was the fairest match I’ve seen in years—no cheating at all.
Đó là trận đấu **công bằng nhất** tôi từng thấy trong nhiều năm—không hề gian lận.
Mirror, mirror on the wall, who’s the fairest of them all?
Gương kia ngự ở trên tường, ai là người **đẹp nhất** trong tất cả?