"faire" in Vietnamese
Definition
Đối xử với mọi người công bằng, không thiên vị hay gian lận; hợp lý và theo đúng quy tắc. Ngoài ra, còn dùng để chỉ tóc hoặc da sáng màu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật. Thường có trong cụm 'fair play', 'fair chance', 'fair enough'. Không nhầm với 'fare' (giá vé).
Examples
She has fair hair and blue eyes.
Cô ấy có mái tóc **sáng màu** và đôi mắt xanh.
That wasn't a fair game because someone cheated.
Trận đấu đó không **công bằng** vì có người gian lận.
Let's be fair—he did apologize for his mistake.
Hãy **công bằng**—anh ấy đã xin lỗi về sai lầm của mình.
"That’s not fair!" the child shouted when she lost the game.
"Không **công bằng**!" đứa trẻ hét lên khi thua trò chơi.
"Fair enough," he said after hearing her explanation.
"**Được rồi**," anh nói sau khi nghe cô ấy giải thích.
It's fair to give everyone the same chance.
Cho mọi người cùng cơ hội là **công bằng**.