"fainting" in Vietnamese
Definition
Ngất xỉu là tình trạng một người đột ngột mất ý thức trong thời gian ngắn, thường do máu lưu thông lên não bị giảm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngất xỉu' dùng cả trong đời sống thường ngày lẫn y học. Có thể gặp trong các cụm như 'cơn ngất', thường chỉ ngất tạm thời chứ không nguy hiểm đến tính mạng.
Examples
Fainting can happen when you stand up too quickly.
Nếu bạn đứng dậy quá nhanh, bạn có thể bị **ngất xỉu**.
Drinking enough water can help prevent fainting.
Uống đủ nước có thể giúp ngăn ngừa **ngất xỉu**.
His frequent fainting worried his family.
Việc anh ấy thường xuyên **ngất xỉu** làm gia đình lo lắng.
After seeing blood, she started feeling dizzy and ended up fainting.
Sau khi nhìn thấy máu, cô ấy bắt đầu chóng mặt và cuối cùng đã **ngất xỉu**.
Public speaking gives me anxiety, but luckily I've never had a fainting episode.
Nói trước đám đông làm tôi lo lắng, nhưng may mắn là tôi chưa từng có một **cơn ngất xỉu** nào.
There was a lot of heat at the party, so fainting was pretty common.
Buổi tiệc rất nóng nên **ngất xỉu** xảy ra khá thường xuyên.