Введите любое слово!

"fades" in Vietnamese

phai màumờ dầnnhạt dần

Definition

Chỉ việc màu sắc, sức mạnh hoặc sự rõ ràng của một thứ dần dần mất đi theo thời gian. Cũng dùng cho cảm xúc, ký ức hay âm thanh dần yếu đi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fade' diễn đạt sự thay đổi từ từ, không phải sự biến mất đột ngột. Thường gặp trong cụm: 'fades away', 'fades out', dùng cho màu sắc, âm thanh, ký ức, cảm xúc tắt dần hoặc yếu đi.

Examples

The paint fades after many years in the sun.

Lớp sơn **phai màu** sau nhiều năm dưới nắng.

Her voice fades as she moves away.

Khi cô ấy đi xa, giọng nói **mờ dần** đi.

The memory fades with time.

Ký ức **mờ dần** theo thời gian.

The music fades out at the end of the movie.

Nhạc **dần nhỏ đi** ở cuối phim.

His enthusiasm fades after a few days.

Sự nhiệt tình của anh ấy **phai nhạt dần** sau vài ngày.

The blue on my jeans fades every time I wash them.

Màu xanh trên quần jean của tôi **phai màu** mỗi lần giặt.