输入任意单词!

"faded" 的Indonesian翻译

phai màunhạt dần

释义

Khi màu sắc hoặc cảm xúc, kỷ niệm dần dần nhạt đi hay không còn rõ ràng nữa.

用法说明(Indonesian)

Hay dùng để mô tả quần áo, hình ảnh đã phai màu, hoặc ký ức, cảm xúc đã nhạt dần theo thời gian. 'faded jeans', 'faded memory' là các cụm dễ gặp.

例句

His blue shirt is faded from washing it too much.

Áo sơ mi xanh của anh ấy đã **phai màu** do giặt quá nhiều lần.

The old photograph is faded but you can still see our faces.

Bức ảnh cũ đã **nhạt màu**, nhưng bạn vẫn có thể thấy khuôn mặt của chúng tôi.

The flowers in the vase have faded and lost their bright colors.

Những bông hoa trong lọ đã **phai màu** và mất đi màu sắc tươi sáng.

My memories of childhood have faded over the years.

Ký ức tuổi thơ của tôi đã **phai nhạt** theo năm tháng.

After hours in the sun, the print on her dress was totally faded.

Sau nhiều giờ dưới nắng, họa tiết trên váy cô ấy đã hoàn toàn **phai màu**.

The excitement about the new phone quickly faded once people realized its flaws.

Sự hào hứng về điện thoại mới đã nhanh chóng **phai nhạt** khi mọi người phát hiện ra những điểm yếu.