Digite qualquer palavra!

"faculties" em Vietnamese

năng lựcgiác quankhoa (trong trường đại học)

Definição

'Faculties' là các khả năng tự nhiên của con người như suy nghĩ, nhìn hoặc nghe. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ các khoa trong trường đại học.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng số nhiều để nói về các năng lực ('mất hết faculties'). Trong học thuật, chỉ các khoa. Không nhầm với 'faculty' nghĩa là 'giảng viên'.

Exemplos

He lost his faculties after the accident.

Sau tai nạn, ông ấy đã mất hết các **năng lực** của mình.

The university has several faculties of science and arts.

Trường đại học này có nhiều **khoa** khoa học và nghệ thuật.

Old age can affect a person's faculties.

Tuổi già có thể ảnh hưởng đến các **năng lực** của một người.

She has all her faculties and lives independently at 90.

Bà ấy vẫn giữ được tất cả **năng lực** của mình và sống độc lập ở tuổi 90.

He was admitted to the faculty of medicine, one of the most competitive faculties.

Anh ấy được nhận vào **khoa** y, một trong những **khoa** cạnh tranh nhất.

After staying up all night, my mental faculties were not at their best.

Sau một đêm thức trắng, các **năng lực** trí tuệ của tôi không ở trạng thái tốt nhất.