Type any word!

"facts" in Vietnamese

sự thật

Definition

Sự thật là những thông tin đúng và có thể kiểm chứng được, liên quan đến thực tế hoặc bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng để đối lập với 'opinions': sự thật có thể kiểm chứng, ý kiến là quan điểm cá nhân. Các cụm như 'the facts', 'fact or fiction', 'based on facts' khá phổ biến. Khi muốn nhấn mạnh điều gì đó, dùng 'the fact is...'.

Examples

Please check the facts before you answer.

Vui lòng kiểm tra các **sự thật** trước khi trả lời.

The book is full of interesting facts about animals.

Cuốn sách chứa đầy các **sự thật** thú vị về động vật.

We need the facts, not guesses.

Chúng ta cần các **sự thật**, không phải phỏng đoán.

Let's stick to the facts and not make this more dramatic than it is.

Chúng ta hãy bám vào các **sự thật** và đừng làm mọi thứ trở nên kịch tính hơn.

The facts don't really support his story.

Các **sự thật** thực ra không ủng hộ câu chuyện của anh ấy.

I know you're upset, but the facts are the facts.

Tôi biết bạn buồn, nhưng **sự thật** vẫn là **sự thật**.