"factors" in Vietnamese
Definition
Yếu tố là những điều hoặc phần tử góp phần tạo ra một kết quả, tình huống hoặc hậu quả. Chúng có thể ảnh hưởng đến cách hoặc lý do điều gì đó xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yếu tố' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng, như 'yếu tố nguy cơ'. Thường chỉ nhiều tác động cùng lúc. Không dùng cho người. Hay đi cùng 'ảnh hưởng', 'quyết định',...
Examples
Many factors affect your health.
Nhiều **yếu tố** ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
The weather and traffic are important factors in travel times.
Thời tiết và giao thông là **yếu tố** quan trọng trong thời gian di chuyển.
Teachers consider many factors when giving grades.
Giáo viên cân nhắc nhiều **yếu tố** khi cho điểm.
There are so many factors at play in this decision, it's hard to choose.
Có quá nhiều **yếu tố** tác động đến quyết định này, thật khó lựa chọn.
Stress and lack of sleep are big factors in why people get sick.
Căng thẳng và thiếu ngủ là những **yếu tố** lớn khiến con người dễ bệnh.
We need to look at all the factors before making a final decision.
Chúng ta cần xem xét tất cả các **yếu tố** trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.