输入任意单词!

"faceless" 的Vietnamese翻译

không có khuôn mặtvô danh

释义

Chỉ ai đó hoặc cái gì không có nhận dạng rõ ràng, thường ám chỉ sự vô danh hoặc không nổi bật.

用法说明(Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự vô danh, thiếu trách nhiệm (như 'faceless corporation'). Hiếm khi dùng với nghĩa đen chỉ khuôn mặt thực.

例句

The internet lets people post faceless comments online.

Internet cho phép mọi người đăng các bình luận **không có khuôn mặt**.

We work in a faceless office building downtown.

Chúng tôi làm việc trong một tòa nhà văn phòng **không có khuôn mặt** ở trung tâm thành phố.

Some large companies seem faceless to their customers.

Một số công ty lớn trông **vô danh** trong mắt khách hàng.

He felt lost working in that huge, faceless bureaucracy.

Anh ấy cảm thấy lạc lõng khi làm việc trong bộ máy quan liêu **không có khuôn mặt** khổng lồ đó.

The film's villain is a faceless enemy who never shows his real face.

Nhân vật phản diện của phim là một kẻ thù **không có khuôn mặt** chưa từng lộ diện thật sự.

People are tired of dealing with faceless customer service representatives.

Mọi người đã mệt mỏi khi phải làm việc với những đại diện chăm sóc khách hàng **vô danh**.