"fabrics" in Vietnamese
Definition
Vật liệu được tạo thành từ việc dệt, đan hoặc kết sợi lại với nhau, thường dùng để may quần áo, bọc ghế, rèm cửa và các sản phẩm khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fabrics' thường dùng trong cả lĩnh vực thời trang và trang trí nội thất. Có thể nói 'các loại vải khác nhau' hoặc chỉ chung 'vải mềm'. Khi nói về vải cho quần áo, rèm cửa, bọc ghế,... đừng nhầm với 'vật liệu' (nghĩa rộng hơn) hoặc 'vải' (dùng cho tấm vải đã cắt may).
Examples
The store sells many kinds of fabrics.
Cửa hàng bán rất nhiều loại **vải**.
She uses colorful fabrics for her dresses.
Cô ấy dùng những **vải** màu sắc cho váy của mình.
Some fabrics feel soft, while others are rough.
Một số loại **vải** mềm mại, số khác lại thô ráp.
I'm looking for fabrics that are easy to wash and dry quickly.
Tôi đang tìm những loại **vải** dễ giặt và mau khô.
Modern sportswear uses high-tech fabrics to keep you cool.
Đồ thể thao hiện đại sử dụng các loại **vải** công nghệ cao để giúp bạn mát mẻ.
Some people are allergic to certain fabrics like wool.
Một số người dị ứng với những loại **vải** nhất định như len.