Type any word!

"fabrication" in Vietnamese

chế tạobịa đặt

Definition

Hành động sản xuất ra một vật gì đó; cũng có thể chỉ một câu chuyện bịa đặt hoặc không đúng sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong kỹ thuật (như 'chế tạo kim loại') hoặc khi nói về sự bịa đặt ('bịa đặt bằng chứng'). Không dùng cho sáng tác nghệ thuật.

Examples

The fabrication of steel requires special equipment.

**Chế tạo** thép cần có thiết bị chuyên dụng.

Her story turned out to be a complete fabrication.

Câu chuyện của cô ấy hóa ra là một **bịa đặt** hoàn toàn.

The company specializes in metal fabrication.

Công ty chuyên về **chế tạo** kim loại.

Do you think the story was a clever fabrication, or could it be true?

Bạn nghĩ câu chuyện đó là một **bịa đặt** tinh vi, hay có thể là thật?

Police discovered that the report was a total fabrication to hide the real facts.

Cảnh sát phát hiện báo cáo đó hoàn toàn là một **bịa đặt** để che giấu sự thật.

There's a big difference between creative writing and outright fabrication.

Viết sáng tạo và **bịa đặt** trắng trợn là hai khái niệm rất khác nhau.