"fabric" 的Vietnamese翻译
释义
Vật liệu được dệt hoặc đan từ sợi, dùng làm quần áo, rèm cửa và các vật dụng khác. Ngoài ra, từ này còn chỉ cấu trúc nền tảng hay tổ chức của một điều gì đó (nghĩa bóng).
用法说明(Vietnamese)
'Vải' thường dùng cho chất liệu dệt may. Khi dùng nghĩa bóng như 'the fabric of society', chỉ nền tảng hoặc cấu trúc tổ chức. Các cụm thường gặp: 'vải cotton', 'vải tổng hợp'. Không nhầm với 'nhà máy'.
例句
This shirt is made of soft fabric.
Chiếc áo sơ mi này được làm từ **vải** mềm.
She bought some colorful fabric for sewing curtains.
Cô ấy đã mua một số **vải** nhiều màu để may rèm cửa.
We need more fabric to finish the project.
Chúng ta cần thêm **vải** để hoàn thành dự án.
The fabric of this sofa is easy to clean and long-lasting.
Lớp **vải** của sofa này dễ vệ sinh và bền lâu.
Technology is changing the very fabric of our society.
Công nghệ đang thay đổi chính **cấu trúc** của xã hội chúng ta.
She inspected each piece of fabric before starting her fashion collection.
Cô ấy đã kiểm tra từng mảnh **vải** trước khi bắt đầu bộ sưu tập thời trang của mình.