"fabian" in Vietnamese
Definition
'Fabian' có thể là một tên riêng hoặc chỉ chiến lược thay đổi xã hội từ từ, thận trọng, như quan điểm của Hội Fabian trong chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'Fabian' với chữ hoa khi là tên riêng. Trong chính trị, 'phương pháp Fabian' nói về cải cách từ từ, không đột ngột. Ít dùng ngoài lĩnh vực học thuật hoặc tên người.
Examples
Fabian is my classmate.
**Fabian** là bạn cùng lớp của tôi.
We learned about the Fabian Society in history class.
Chúng tôi đã học về Hội **Fabian** trong giờ lịch sử.
The politician used a Fabian approach to make changes.
Chính trị gia đã sử dụng cách tiếp cận **Fabian** để tạo ra thay đổi.
Hey, Fabian, are you coming to the party tonight?
Này, **Fabian**, tối nay bạn tới bữa tiệc chứ?
Her reforms were seen as Fabian, not radical.
Các cải cách của cô ấy được coi là **Fabian**, không phải cấp tiến.
People sometimes confuse socialism with Fabian methods, but they're not the same.
Mọi người đôi khi nhầm lẫn chủ nghĩa xã hội với phương pháp **Fabian**, nhưng chúng không giống nhau.